Vietnamese Danh Sách Từ Ngữ (Word List)

عربي

  Somali 

Tiếng Việt 

English 

  Français

Español

khuyếch đại: Đây là bất kỳ thiết bị nào giúp trẻ nghe được tốt hơn bằng cách tăng âm thanh xung quanh trẻ. Ví dụ như: thiết bị trợ thính, hệ thống F.M.

bộ khuyếch đại: Đây là một phần của thiết bị trợ thính làm tăng tín hiệu điện xuất phát từ micrô. Bộ khuyếch đại được đặt bên trong thiết bị trợ thính.

dây thần kinh thính giác: Đây là dây thần kinh được nối với ốc tai (tai trong). Dây thần kinh này tiếp nhận âm thanh đã được biến đổi thành các xung điện trong ốc tai và di chuyển các xung điện này lên não để não có thể hiểu được chúng.

pin: Đây là phần cung cấp nguồn điện cho thiết bị trợ thính.

ốc tai: Đây là cơ quan thính giác của cơ thể. Đây là một phần của tai trong. Ốc tai biến đổi các sóng âm thành các xung điện để dây thần kinh thính giác có thể tiếp nhận chúng và chuyển đến não để được diễn dịch.

rối loạn giao tiếp: Đây là một thuật ngữ dành cho những vấn đề khác nhau về lời nói, ngôn ngữ và thính giác. Những ví dụ về thuật ngữ này gồm có nói lắp bắp, chứng mất ngôn ngữ, nói không thành thạo, rối loạn giọng nói, sứt môi, hở hàm ếch, các vấn đề về khớp, chậm về ngôn ngữ và lời nói, tự kỷ và các rối loạn âm vị. Ban nhân viên của Phòng Khám Nghe và Nói tiến hành đánh giá cho trẻ để tìm hiểu xem liệu trẻ có bất kỳ vấn đề nào trong số này không.

decibels (dB): Đây là một thuật ngữ được sử dụng để đo độ lớn của âm thanh. Số decibel nhỏ là âm thanh nhẹ, và số decibel lớn là âm thanh lớn.

âm thanh được số hóa: Đây là âm thanh được xử lý qua máy vi tính. Âm thanh được số hóa khi đi vào thiết bị trợ thính.

khuôn tai: Đây là một phần của thiết bị trợ thính nối vào thiết bị trợ thính đặt sau tai (behind-the-ear, hay BTE) và di chuyển âm thanh được khuyếch đại đến ống tai.

ECMO: Viết tắt của chữ extracorporeal membrane oxygenation (cung cấp ôxy qua màng ngoài cơ thể). Đây là liệu pháp điều trị được sử dụng cho các trẻ nhỏ và trẻ em mắc chứng suy tim-phổi. Phổi nhân tạo ("màng") nằm ngoài cơ thể của trẻ ("ngoài cơ thể") đưa ôxy vào máu và sau đó dẫn máu này đến các mô cơ thể ("cung cấp ôxy"). Trẻ được đặt máy ECMO trong một thời gian ngắn để tim và/hoặc phổi của trẻ có thể có thời gian hồi phục. Một lý do thông thường nhất mà người ta sử dụng ECMO là dành cho những em bé sơ sinh mắc chứng suy hô hấp. Máy cũng có thể được sử dụng cho trường hợp suy tim nặng, để hỗ trợ tim sau khi phẫu thuật tim, và trong khi chờ phẫu thuật tim hoặc ghép tim.

điện cực: Đây là những tấm kim loại nhỏ gắn vào một bề mặt á kim và dẫn điện. Các chuyên gia thính học sử dụng điện cực trong các nghiệm pháp kích gợi thính giác thân não tự động (automated brainstem response, hay ABR). Trong khi thực hiện ABR, các điện cực được đặt trên trán và dái tai của trẻ với hỗn hợp bột nhão và băng y tế.

đánh giá thính giác: Đây là thuật ngữ đối với nhóm các nghiệm pháp mà các chuyên gia thính học sử dụng để tìm hiểu xem trẻ có thể nghe tốt như thế nào.

hertz (Hz): Đây là một công cụ đo tần số. Phạm vi thính giác con người là từ 20-20,000 Hz.

năng lực thủy lực: Đây là một dạng năng lực được tạo thành bởi sự chuyển động của chất lỏng trong một không gian hạn chế. Khi âm thanh di chuyển từ tai giữa đến tai trong, âm thanh thay đổi từ các dao động thành năng lực dạng này.

micrô: Đây là một phần của thiết bị trợ thính làm biến đổi âm thanh thành năng lượng điện. Vị trí gắn micrô trên thiết bị trợ thính rất quan trọng, vì các âm thanh gần với micrô nhất sẽ được tiếp nhận dễ dàng nhất.

kiểm tra thính giác sơ sinh: Đây là công tác đánh giá thính giác mà mỗi em bé đều phải được thực hiện trước khi xuất viện tại Kansas và Missouri.

bác sĩ khoa tai: Đây là bác sĩ chuyên về các vấn đề về tai.

ống soi tai: Đây là một dụng cụ cầm tay do các chuyên gia thính học sử dụng để kiểm tra ống tai và màng nhĩ.

nhận thức âm vị học: Đây là khả năng nhận thức cấu trúc âm thanh ngôn ngữ của trẻ.

tần số: Được xác định bởi tần số các dao động của sóng âm. Càng có nhiều dao động trong một khoảng thời gian, thì tần số càng cao hơn. Càng có ít dao động trong một khoảng thời gian, thì tần số càng thấp hơn. Tần số được đo bằng Hertz (Hz).

ống nghe: Đây là một phần của thiết bị trợ thính làm biến đổi tín hiệu điện được khuyếch đại trở ngược lại thành âm thanh. Với thiết bị trợ thính gắn sau tai hoặc gắn trong tai, ống nghe nằm trong vỏ thiết bị và không thể nhìn thấy được.

phòng âm thanh: Phòng âm thanh là một phòng được xây dựng đặc biệt để không cho các âm thanh không mong muốn có thể lọt vào trong phòng. Các chuyên gia thính học thực hiện nhiều nghiệm pháp thính giác trong các phòng âm thanh. Phòng này giúp họ kiểm soát chính xác âm thanh nào trẻ nghe được trong khi tiến hành kiểm tra thính giác để họ có thể có kết quả kiểm tra chính xác nhất.

ống: Đây là một phần của khuôn tai nối khuôn tai với thiết bị trợ thính đặt sau tai (behind-the-ear, hay BTE). Nó di chuyển âm thanh từ ống nghe qua khuôn tai.

máy đo màng nhĩ: Đây là một công cụ được các chuyên gia thính học sử dụng để kiểm tra xem màng nhĩ hoạt động tốt như thế nào và để xem có chất dịch trong tai giữa hay không. Các chuyên gia thính học cũng sử dụng máy đo màng nhĩ để kiểm tra xem các ống đặt trong tai của trẻ có mở và hoạt động tốt hay không. Máy thực hiện bằng cách đo âm lượng của ống tai.

mất thính giác một bên tai: Khi trẻ mắc chứng mất thính giác chỉ ở một bên tai, được gọi là mất thính giác một bên tai. Nếu trẻ mắc chứng mất thính giác ở cả hai tai, được gọi là mất thính giác cả hai bên tai.

Copyright © 1996-2014 The Children's Mercy Hospital